fictitious name
Danh từ: Tên giả, tên hư cấu — một cái tên không phải là tên thật của một người, tổ chức hoặc thực thể, được sử dụng để che giấu danh tính thật hoặc cho mục đích pháp lý, kinh doanh. Trong lĩnh vực pháp luật, "fictitious name" thường chỉ tên mà một công ty đăng ký để hoạt động kinh doanh, khác với tên pháp lý chính thức trong điều lệ công ty.
- (Tác giả đã viết dưới một tên giả để bảo vệ quyền riêng tư của mình.)
- (Công ty hoạt động dưới tên giả "Sunrise Services" thay vì tên pháp lý của nó.)
- (Anh ấy đã đăng ký một tên giả cho doanh nghiệp nhỏ của mình để tránh sử dụng tên cá nhân.)
"Fictitious name" trong văn học: thường được gọi là bút danh (pen name) hoặc tên nghệ danh (stage name), dùng để ẩn danh tính thật.
- Many famous writers, like Mark Twain, used a fictitious name. (Nhiều nhà văn nổi tiếng, như Mark Twain, đã sử dụng một tên giả.)
"Fictitious name" trong kinh doanh: còn gọi là tên thương mại (trading name), được đăng ký với cơ quan nhà nước để công ty có thể kinh doanh dưới một tên khác.
- The restaurant chain operates under a fictitious name in different states. (Chuỗi nhà hàng hoạt động dưới một tên giả ở các tiểu bang khác nhau.)
- Tên giả (alias): một tên khác được sử dụng thay cho tên thật, thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc bí mật.
- Bút danh (pen name): tên giả dùng trong văn chương, báo chí.
- Tên thương mại (trading name): tên giả dùng trong kinh doanh.
- Alias: tên giả, bí danh.
- Pseudonym: bút danh, tên giả dùng trong sáng tác.
- Assumed name: tên giả định, tên được chấp nhận tạm thời.
Go by (tên giả): được biết đến dưới một cái tên khác.
- He goes by a fictitious name when traveling. (Anh ấy được biết đến dưới một tên giả khi đi du lịch.)
Register under (tên giả): đăng ký dưới một tên không phải tên thật.
- The business was registered under a fictitious name. (Doanh nghiệp đã được đăng ký dưới một tên giả.)
Under an assumed name: dưới một tên giả định (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc bí mật).
- The spy traveled under an assumed name. (Điệp viên đã đi du lịch dưới một tên giả định.)
A name to conjure with: một cái tên nổi tiếng, nhưng không liên quan trực tiếp đến "fictitious name".